Hungary - Anh

kattanás

B1 Hungary
click
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
egy kattanás; valaminek a kattanása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Short sharp sound
Chủ đề
sound |noise |mechanical_sound |brief_event |daily_life |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A short, sharp sound like that made by pressing a button, snapping fingers, or a latch closing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký