Hungary - Anh

kattint

A2 Hungary
click
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
kattint valamire; kattint az egérrel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Press a button making a click
Chủ đề
computing |user_interface |button |activation |technology |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To press a button or control, such as on a mouse or camera, causing a small sharp sound and activating a function.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký