Hungary - Anh

kaviccsal borít

B1 Hungary
pebble
ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valamit kaviccsal borít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover with small pebbles
Chủ đề
construction |surface |decoration |garden |material |building |home |materials
Định nghĩa

To cover, surface, or decorate something with pebbles, especially by pressing them into wet cement, plaster, or another material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký