kaviccsal felszór
B1
Hungary
gravel
ĐỘNG TỪ
B1
1
gravel
B2
Mẫu sử dụng:
valamit kaviccsal felszór
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover a surface with gravel
Chủ đề
construction
|road_surface
|maintenance
|covering
|housing
|work
Định nghĩa
To cover or surface an area with gravel.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.