kecske
A1
Hungary
goat
DANH TỪ
A1
1
goat
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A horned farm animal
Chủ đề
animal
|livestock
|farm
|milk
|meat
|animals
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A small or medium-sized farm animal with hooves and horns, often kept for its milk, meat, or hair.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.