Hungary - Anh

kedélyesség

C1 Hungary
cheerfulness
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cheerful, friendly manner
Chủ đề
personality |behavior |speech |friendliness |positive_atmosphere |communication |social_life |emotions
Định nghĩa

A consistently cheerful and friendly way of speaking or behaving that creates a positive atmosphere.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký