Hungary - Anh

kedvelő

B1 Hungary
lover
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vminek a kedvelője; összetételekben: zenekedvelő, állatkedvelő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A person who enjoys something greatly
Chủ đề
enthusiasm |preferences |hobbies |people |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who has a strong liking or enthusiasm for a particular activity, subject, or thing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký