Hungary - Anh

kedvező áron

B1 Hungary
keenly
B1
2
Mẫu sử dụng:
kedvező áron kínál vmit; kedvező áron kapható/foglalható
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at a competitively low price
Chủ đề
pricing |business |commerce |value |competition |finance
Định nghĩa

To a degree that makes the price or cost attractively low compared with others, especially in business contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký