Hungary - Anh

kegyelmes

C1 Hungary
gracious
C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
kegyelmes valakihez; kegyelmes Isten/Úr
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to divine blessing or favor
Chủ đề
religion |divine_mercy |blessing |worship
Định nghĩa

Showing the qualities of kindness and mercy attributed to a deity; blessed by divine favor.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký