Hungary - Anh

kegyvesztett

C1 Hungary
fallen
C1
2
Mẫu sử dụng:
kegyvesztett politikus/vezető
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having lost power or respect
Chủ đề
status |disgrace |power |reputation |failure |core_vocabulary
Định nghĩa

Having lost a former position of power, success, or public respect, often through failure or disgrace.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký