kelbimbó
B1
Hungary
sprout
DANH TỪ
B1
1
sprout
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the vegetable Brussels sprout
Chủ đề
food
|vegetable
|cabbage_family
|cooking
Định nghĩa
A small round green vegetable in the cabbage family, typically eaten cooked.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.