keleszt
B1
Hungary
prove, leaven
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
1
prove
B1
Mẫu sử dụng:
tésztát vagy kenyeret keleszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Let dough rise before baking
Chủ đề
baking
|dough
|yeast
|fermentation
|food_preparation
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
In baking, to allow bread dough to rest so that it rises before baking.
ĐỘNG TỪ
B1
TECHNICAL
1
leaven
C1
Mẫu sử dụng:
vmivel keleszt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make dough rise with yeast
Chủ đề
baking
|bread_making
|fermentation
|food_preparation
|food
|cooking
Định nghĩa
To add leaven to dough, or to cause dough to rise by fermentation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.