kelesztőanyag
C1
Hungary
leaven
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
leaven
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
yeast or similar raising agent
Chủ đề
baking
|bread_making
|fermentation
|ingredients
|food
|cooking
Định nghĩa
A substance, especially yeast or sourdough starter, that is added to dough to make it rise.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.