Hungary - Anh

keleti irányú

B1 Hungary
eastward
B1
1
Mẫu sử dụng:
keleti irányú + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pointing or moving toward east
Chủ đề
direction |orientation |movement |routes |space |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

Pointing, leading, or moving toward the east.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký