Hungary - Anh

keletre néző

B1 Hungary
east
B1
2
Mẫu sử dụng:
keletre néző + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Situated toward the east
Chủ đề
direction |location |orientation |geography |space |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

Located toward, in, or facing the east.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký