Hungary - Anh

kelletlen

B2 Hungary
reluctant
B2
2
Mẫu sử dụng:
kelletlenül tesz vmit; kelletlen + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unwilling or not eager to do
Chủ đề
willingness |hesitation |attitude |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Not willing or not eager to do something, often because you feel unsure, unhappy, or do not really want to.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký