kemencei piszkavas
C1
Hungary
rabble
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
rabble
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tool for stirring molten metal
Chủ đề
metalworking
|glassmaking
|furnace
|tool
|industry
|work
|science
Định nghĩa
In metal or glass working, a long-handled tool used to stir, rake, or move molten material inside a furnace.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.