kemencelapát
C1
Hungary
peel
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
peel
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Flat tool for moving pizzas
Chủ đề
baking
|pizza
|bread
|kitchen_tool
|oven
|technical
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A flat, shovel-like kitchen tool with a long handle, used for placing bread or pizza into an oven and taking it out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.