Hungary - Anh

kéményhuzat

C1 Hungary
draught
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
airflow that feeds a fire
Chủ đề
airflow |chimney |fire |stove |heating |smoke |home |tools |energy
Định nghĩa

The flow of air through a chimney, flue, or stove that helps a fire burn and carries smoke up and out.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký