Hungary - Anh

keményít

B1 Hungary
stiffen
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
keményít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make material less flexible
Chủ đề
materials |structure |engineering |clothing |home
Định nghĩa

To make a material or structure firmer or less flexible, often by adding support or a substance such as starch or resin.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký