Hungary - Anh

keményre szárad

B1 Hungary
bake
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valami keményre szárad a napon/a hőségtől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become dry and hard from heat
Chủ đề
dryness |heat |sun |hardening |materials |nature |weather
Định nghĩa

To become very dry and hard as a result of strong heat, especially from the sun.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký