kémiailag inaktív
B2
Hungary
inactive
B2
TECHNICAL
2
inactive
C1
Mẫu sử dụng:
kémiailag inaktív gáz/anyag/katalizátor
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not chemically reactive
Chủ đề
chemistry
|reaction
|materials
|gas
|technical
|science
Định nghĩa
Not taking part in, or only very weakly taking part in, a chemical reaction under normal conditions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.