Hungary - Anh

kempinghely

B1 Hungary
campsite
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kempinghelyet foglal; kijelölt kempinghely
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
individual spot in a campground
Chủ đề
camping |travel |accommodation |reservation |numbered_site |outdoors |leisure
Định nghĩa

A specific, usually marked or numbered place in a campground that one group rents or uses for a tent, RV, or car.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký