Hungary - Anh

ken

A2 Hungary
spread, smear
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vmit vmire ken; megken vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
apply substance evenly
Chủ đề
application |surface |layer |food |paint |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To put a substance onto a surface so that it covers it evenly.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vmit vmire ken; vmit vmivel megken
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
spread a soft substance
Chủ đề
applying_substances |spreading |surfaces |food |paint |daily_life |food_drink
Định nghĩa

To spread a soft or wet substance in a thin or uneven layer over a surface, usually with your hand or an object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký