kenderrost
C1
Hungary
hemp
DANH TỪ
C1
2
hemp
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong natural fiber from hemp
Chủ đề
materials
|fiber
|textiles
|rope
|paper
|natural_material
|work
|clothing
Định nghĩa
The tough, durable fiber obtained from the hemp plant, used to make rope, fabric, paper, and other materials.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.