kenyérvég
B1
Hungary
heel
DANH TỪ
B1
2
heel
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
back end of something long
Chủ đề
object_part
|end_piece
|bread
|hand
|anatomy
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
The back end, thick end, or last part of something long or flat, such as a loaf of bread or the palm side of the hand.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.