Hungary - Anh

képernyőképet csinál

B1 Hungary
screenshot
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
képernyőképet csinál vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
capture an image of a screen
Chủ đề
technology |computers |phones |digital_action |communication |daily_life
Định nghĩa

To make a digital image of what is currently displayed on a computer, phone, or other device screen.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký