képest
B1
Hungary
beside
B1
1
beside
B1
Mẫu sử dụng:
vmihez/valakihez képest
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In comparison with something else
Chủ đề
comparison
|contrast
|relative_value
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
When used to compare one thing with another, often implying a difference in quality, size, or importance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.