Hungary - Anh

képez

B2 Hungary
train, comprise
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
képez vkit vmire/vminek; képezi magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Teach or prepare through practice
Chủ đề
education |training |skills |work |practice
Định nghĩa

To teach or prepare someone or oneself for a particular skill, job, or activity through repeated practice and instruction.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmi vmit képez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to form the entirety
Chủ đề
composition |parts |whole |formation |structure |core_vocabulary
Định nghĩa

To form or constitute the whole of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký