képkivágást módosít
B2
Hungary
reframe
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
reframe
C1
Mẫu sử dụng:
képkivágást módosít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
adjust a visual composition
Chủ đề
photography
|film
|video
|camera
|composition
|art
Định nghĩa
In photography, film, or video, to change what is included in the frame or how the subject is positioned within it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.