Hungary - Anh

képkocka

B1 Hungary
panel
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a képregény első/utolsó képkockája; képkockában
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Comic frame section
Chủ đề
comics |drawing |storytelling |frame |visual_media |arts_entertainment |communication
Định nghĩa

One of the separate drawings in a comic strip or graphic novel, usually enclosed by borders.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký