Hungary - Anh

képzetes szám

C1 Hungary
imaginary
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an imaginary number in math
Chủ đề
mathematics |complex_numbers |algebra |numbers |science |education
Định nghĩa

A number that can be written as a real number multiplied by the square root of minus one; an imaginary number.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký