Hungary - Anh

képzett

B1 Hungary
skilled
B1
2
Mẫu sử dụng:
képzett vmiben; képzett szakember/tervező
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
good at doing something
Chủ đề
ability |expertise |training |experience |people |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a high level of ability in doing something, especially as a result of training or experience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký