Hungary - Anh

képzőművész

B2 Hungary
artist
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person who makes art
Chủ đề
visual_arts |creativity |professions |painting |sculpture |arts_entertainment |education |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who creates works of art such as paintings, drawings, sculptures, or other visual forms of creative expression.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký