Hungary - Anh

képzőművészet

B1 Hungary
art
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Visual creative works
Chủ đề
visual_arts |fine_art |painting |sculpture |museum |creative_work |arts_entertainment |education
Định nghĩa

The creation or study of objects like paintings, drawings, or sculptures that are valued for their beauty or emotional power.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký