Hungary - Anh

kérdéses

B2 Hungary
problematic, uncertain
B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi kérdéses; kérdéses, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
uncertain or open to question
Chủ đề
uncertainty |doubt |debate |evidence |academic |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Uncertain, doubtful, or not fully resolved, often because the evidence, explanation, or classification is incomplete or unclear.

B2
2
Mẫu sử dụng:
kérdéses eredmény/időpont; kérdéses, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not known or definite
Chủ đề
uncertainty |status |knowledge |plans |outcome |core_vocabulary
Định nghĩa

Not clearly established, known, or decided.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký