kéreget
B2
Hungary
beg
ĐỘNG TỪ
B2
2
beg
B1
Mẫu sử dụng:
kéreget vmit; kéreget az utcán
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
live by asking for alms
Chủ đề
poverty
|charity
|public_space
|survival
|money
|food
|daily_life
|finance
Định nghĩa
To obtain money, food, or other necessities by asking strangers for them in public places rather than earning them through work.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.