Hungary - Anh

kerek

A1 Hungary
round, circular
A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Circular or spherical in shape
Chủ đề
shape |geometry |appearance |core_vocabulary |space
Định nghĩa

Having a shape like a circle or a ball.

A1
2
Mẫu sử dụng:
kerek [asztal/ablak/szőnyeg]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shaped like a circle or disk
Chủ đề
shape |geometry |objects |core_vocabulary |space
Định nghĩa

Having the shape of a circle or a flat round disk.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký