kerékagy
C1
Hungary
hub
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
hub
B2
Mẫu sử dụng:
a kerék agya; első/hátsó kerékagy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
central part of a wheel
Chủ đề
wheel
|vehicle
|bicycle
|mechanics
|axle
|technical_part
|transportation
Định nghĩa
The thick central part of a wheel into which the spokes fit and which turns around the axle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.