keréknyom
B1
Hungary
track
DANH TỪ
B1
2
track
B1
Mẫu sử dụng:
keréknyomot hagy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark left behind
Chủ đề
marks
|footprints
|animals
|vehicles
|trail
|nature
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A visible mark, footprint, or trail left on a surface by a person, animal, or vehicle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.