Hungary - Anh

kerékpározik

A2 Hungary
bicycle, cycle
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kerékpározik vhova/vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
travel by bicycle
Chủ đề
transport |cycling |travel |commuting |motion |transportation |daily_life
Định nghĩa

To travel or move from one place to another by riding a bicycle.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
vhova kerékpározik; kerékpárral megy/jár vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Travel using a bicycle or motorbike
Chủ đề
transport |cycling |travel |movement |commuting |exercise |transportation |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To travel using a bicycle or motorcycle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký