keresett személy
B2
Hungary
quarry
DANH TỪ
B2
2
quarry
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
animal or person being hunted
Chủ đề
hunting
|pursuit
|target
|animal
|law_enforcement
|animals
|nature
Định nghĩa
An animal, bird, or person that is being hunted, chased, or carefully followed in order to be caught or killed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.