Hungary - Anh

keresgélés

B1 Hungary
forage
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of searching for food
Chủ đề
food_search |search_activity |survival |provisioning |nature |daily_life
Định nghĩa

An act or period of searching widely for food or necessary supplies.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký