Hungary - Anh

kereskedés

B1 Hungary
trading
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kereskedés vmivel; vminek a kereskedése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
buying and selling activity
Chủ đề
commerce |business |buying_selling |goods |services |profit |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or business of buying and selling goods, services, or financial products.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký