Hungary - Anh

kereskedői

B2 Hungary
mercantile
B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
kereskedői + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to merchants as a group
Chủ đề
merchants |trade |social_class |economic_history |business |society |history
Định nghĩa

Connected with merchants or the social and economic group involved in trade.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký