Hungary - Anh

keresztes hadjáratra indul

B2 Hungary
crusade
ĐỘNG TỪ B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
keresztes hadjáratra indul vhová / vkivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to fight in a Crusade
Chủ đề
history |middle_ages |religion |warfare |military_expedition |christianity |politics
Định nghĩa

To take part in a medieval religious military expedition known as a Crusade.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký