keresztez
B2
Hungary
cross
ĐỘNG TỪ
B2
2
cross
A2
Mẫu sử dụng:
keresztez vmit; vmi keresztezi vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put or draw so they intersect
Chủ đề
arrangement
|intersection
|shape
|body_position
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To place or draw one thing over another so that they intersect, usually forming an X shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.