keresztezési csúcsbetét
C2
Hungary
frog
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
frog
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
railway track crossing piece
Chủ đề
railway
|track
|junction
|engineering
|transportation
|technology
Định nghĩa
A specially shaped metal component in a railway track system where two rails cross or join, guiding train wheels through the intersection.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.