Hungary - Anh

kérgesedik

B2 Hungary
crust
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valami kérgesedik; valamin kéreg képződik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to form or cover with a crust
Chủ đề
surface_layer |drying |hardening |process |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To form a hard outer layer on a surface, or to cover something with such a layer.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký