kérget kap
B2
Hungary
crust
ĐỘNG TỪ
B2
2
crust
B2
Mẫu sử dụng:
valami kérget kap; valaminek a teteje kérget kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to form or cover with a crust
Chủ đề
surface_layer
|drying
|hardening
|process
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To form a hard outer layer on a surface, or to cover something with such a layer.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.